霜柱
しもばしらshimobashira
N4
Danh từ
霜柱 nghĩa là cột băng giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cột băng giá
frost columns
kim băng đá
ice needles
trụ sương giá
Ảnh minh họa
Ví dụ
圖に霜柱ができた。
にわにしもばしらができた.
Cột băng giá xuất hiện trên vườn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

