Chợ Cóc FKO

靴磨き

くつみがき

kutsumigaki

N2
Danh từ

靴磨き nghĩa là đánh giày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đánh giày

shoeshine

việc đánh bóng giày

shoe polishing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

靴下くつした
kutsushita
Danh từ
N5

tất

socks

靴下を履きます。

くつしたをはきます。

Tôi mang tất.

靴箱くつばこ
kutsubako
Danh từ
N2

tủ giày

shoe box

靴墨くつずみ
kutsuzumi
Danh từ
N2

xi đánh giày

shoe polish

くつ
kutsu
Danh từ
N5

giày

shoe

靴を履きます。

くつをはきます。

Tôi đi giày.

切磋琢磨せっさたくま
sessatakuma
Danh từĐộng từ する
N2

dùi mài kinh sử

diligent application

百戦錬磨ひゃくせんれんま
hyakusenrenma
Tính từ đuôi の
N2

dày dạn trận mạc

battle-worn

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập