Chợ Cóc FKO

くつ

kutsu

N5
Danh từ

靴 nghĩa là giày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giày

shoe

đôi giày

shoes

ủng

boots

giày dép

footwear

đồ đi chân

footgear

Ảnh minh họa

Ví dụ

靴を履きます。

くつをはきます。

Tôi đi giày.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

靴下くつした
kutsushita
Danh từ
N5

tất

socks

靴下を履きます。

くつしたをはきます。

Tôi mang tất.

靴箱くつばこ
kutsubako
Danh từ
N2

tủ giày

shoe box

靴墨くつずみ
kutsuzumi
Danh từ
N2

xi đánh giày

shoe polish

靴磨きくつみがき
kutsumigaki
Danh từ
N2

đánh giày

shoeshine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập