頂戴
ちょうだいchoudai
N2
Danh từĐộng từ するTha động từCụm từ / Thành ngữ
頂戴 nghĩa là nhận (khiêm nhường) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhận (khiêm nhường)
receiving
xin cho
accepting
làm ơn cho
please (give me)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
