Chợ Cóc FKO

頂点

ちょうてん

chouten

N3
Danh từ

頂点 nghĩa là đỉnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đỉnh

vertex

đỉnh điểm

apex

tột đỉnh

top

cực điểm

peak

climax

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

lời cảnh tỉnh thấm thía

a painful but apt reproach

頂上ちょうじょう
choujou
Danh từTính từ đuôi の
N3

đỉnh

top

頂戴ちょうだい
choudai
Danh từĐộng từ する
N2

nhận (khiêm nhường)

receiving

真骨頂しんこっちょう
shinkotchou
Danh từ
N2

giá trị đích thực

one's true worth

いただき
itadaki
Danh từ
N2

đỉnh

crown (of head)

仏頂ぶっちょう
butchou
Danh từTính từ đuôi な
N1

đỉnh đầu Phật

brusqueness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập