Chợ Cóc FKO

領主

りょうしゅ

ryoushu

N2
Danh từ

領主 nghĩa là lãnh chúa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lãnh chúa

feudal lord

địa chủ phong kiến

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大統領だいとうりょう
daitouryou
Danh từ
N3

tổng thống

president (of a country)

領土りょうど
ryoudo
Danh từ
N3

lãnh thổ

territory

領収りょうしゅう
ryoushuu
Danh từĐộng từ する
N3

biên nhận

receipt (of money)

綱領こうりょう
kouryou
Danh từ
N2

cương lĩnh

general plan

要領ようりょう
youryou
Danh từ
N3

điểm mấu chốt

point

横領おうりょう
ouryou
Danh từĐộng từ する
N2

biển thủ

embezzlement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập