綱領
こうりょうkouryou
N2
Danh từ
綱領 nghĩa là cương lĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cương lĩnh
general plan
tôn chỉ
platform
điểm chính
mission statement
bản tuyên ngôn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手綱を締めるたづなをしめる
tazunaoshimeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1ghìm cương
to tighten the reins
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

