Chợ Cóc FKO

綱領

こうりょう

kouryou

N2
Danh từ

綱領 nghĩa là cương lĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cương lĩnh

general plan

tôn chỉ

platform

điểm chính

mission statement

bản tuyên ngôn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

要綱ようこう
youkou
Danh từ
N2

cương lĩnh

main principle

つな
tsuna
Danh từ
N3

dây thừng to

rope

手綱たづな
tazuna
Danh từ
N1

dây cương

reins

手綱を締めるたづなをしめる
tazunaoshimeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

ghìm cương

to tighten the reins

大統領だいとうりょう
daitouryou
Danh từ
N3

tổng thống

president (of a country)

領土りょうど
ryoudo
Danh từ
N3

lãnh thổ

territory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập