綱
つなtsuna
N3
Danh từ
綱 nghĩa là dây thừng to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dây thừng to
rope
dây cáp
cord
đường dây
line
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手綱を締めるたづなをしめる
tazunaoshimeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1ghìm cương
to tighten the reins
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

