題目
だいもくdaimoku
N3
Danh từ
題目 nghĩa là tiêu đề — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiêu đề
title
đề mục
heading
chủ đề
topic
đề tài
subject
theme
Nichiren chant
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
問題もんだい
mondai
Danh từ
N3vấn đề, bài toán
problem, question, issue
何か問題がありますか?
なにかもんだいがありますか?
Có vấn đề gì không?
社会問題しゃかいもんだい
shakaimondai
Danh từ
N4vấn đề xã hội
social problem
社会問題を解決します。
しゃかいもんだいをかいけつします。
Chúng tôi giải quyết vấn đề xã hội.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

