Chợ Cóc FKO

顛末書

てんまつしょ

tenmatsusho

N1
Danh từ

顛末書 nghĩa là bản tường trình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bản tường trình

a detailed written report (of an incident)

báo cáo chi tiết sự việc

bản giải trình đầu đuôi

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顛倒てんどう
tendou
Danh từ
N1

đảo lộn nhận thức

cognitive distortion

顛末てんまつ
tenmatsu
Danh từ
N2

đầu đuôi sự việc

details (of an incident)

週末しゅうまつ
shuumatsu
Trạng từDanh từ
N5

cuối tuần

weekend

週末は何をしますか。

しゅうまつはなにをしますか。

Cuối tuần bạn làm gì?

結末けつまつ
ketsumatsu
Danh từ
N3

kết thúc

end

月末げつまつ
getsumatsu
Danh từTrạng từ
N4

cuối tháng

end of the month

月末に支払う。

げつまつにしはらう。

Thanh toán vào cuối tháng.

期末きまつ
kimatsu
Danh từ
N3

cuối kỳ

end of term

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập