飛び上がる
とびあがるtobia ga ru
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
飛び上がる nghĩa là nhảy bật lên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhảy bật lên
to jump up
bay vọt lên
to fly up
nhảy vọt (bậc)
to jump ahead
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
飛び越えるとびこえる
tobikoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhảy qua
to jump over
障害を飛び越えます。
しょうがいをとびこえます。
Tôi vượt qua trở ngại.
飛び回るとびまわる
tobimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bay khắp nơi
to fly about
忙しく飛び回る。
いそがしくとびまわる。
Tất tả bận rộn khắp nơi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

