蹴飛ばす
けとばすketobasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
蹴飛ばす nghĩa là đá văng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đá văng
to kick (hard)
đá mạnh
to send flying
cự tuyệt thẳng
to reject flatly
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
飛び越えるとびこえる
tobikoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhảy qua
to jump over
障害を飛び越えます。
しょうがいをとびこえます。
Tôi vượt qua trở ngại.
飛び回るとびまわる
tobimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bay khắp nơi
to fly about
忙しく飛び回る。
いそがしくとびまわる。
Tất tả bận rộn khắp nơi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

