蹴る
けるkeru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
蹴る nghĩa là đá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đá
to kick
từ chối
to refuse
khước từ
to reject
dậm chân (xuống đất)
to stamp (on the ground)
ấn chân vào
to firmly press one's feet (against something)
Ảnh minh họa
Ví dụ
ボールを蹴ります。
ボールをけります。
Tôi đá bóng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

