足蹴
あしげashige
N1
Danh từ
足蹴 nghĩa là đá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đá
kick
đối xử tệ bạc
treating someone poorly
chà đạp
hắt hủi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
後足で砂をかけるあとあしですなをかける
atoashidesunaokakeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1ăn cháo đá bát
to do something spiteful as one leaves
足そく
soku
Loại từ khác
N5đơn vị đếm cho đôi tất, giày, v.v.
counter for pairs of socks, shoes, etc.
靴下を三足買いました。
くつしたをさんぞくかいました。
Tôi đã mua ba đôi tất.
足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1lợi dụng thế yếu
to take advantage (of a weak position)
満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4cảm giác thỏa mãn
feeling of satisfaction
達成の満足感があります。
たっせいのまんぞくかんがあります。
Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

