Chợ Cóc FKO

飛躍的

ひやくてき

hiyakuteki

N3
Tính từ đuôi な

飛躍的 nghĩa là vượt bậc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vượt bậc

tremendous

nhanh chóng

rapid

đột phá

dramatic

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

飛び越えるとびこえる
tobikoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhảy qua

to jump over

障害を飛び越えます。

しょうがいをとびこえます。

Tôi vượt qua trở ngại.

飛び回るとびまわる
tobimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

bay khắp nơi

to fly about

忙しく飛び回る。

いそがしくとびまわる。

Tất tả bận rộn khắp nơi.

蹴飛ばすけとばす
ketobasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đá văng

to kick (hard)

飛び交うとびかう
tobikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay lượn (qua lại)

to fly about

高飛車たかびしゃ
takabisha
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hống hách

high-handed

飛び級とびきゅう
tobikyuu
Danh từĐộng từ する
N2

học vượt lớp

skipping a grade

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập