高い
たかいtakai
N5
Tính từ
高い nghĩa là cao; đắt tiền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cao; đắt tiền
tall; high; expensive
Ảnh minh họa
Ví dụ
このりんごは高いですね。
このりんごはたかいですね。
Táo này đắt nhỉ.
#daily
Từ liên quan
Trái nghĩa
安いやすい
yasui
Tính từ
N5rẻ; phải chăng
cheap; inexpensive
このスーパーは安いです。
このスーパーはやすいです。
Siêu thị này rẻ.
Cùng Kanji
高さたかさ
takasa
Danh từ
N5chiều cao
height
この山の高さは何メートルですか。
このやまのたかさはなんメートルですか。
Ngọn núi này cao bao nhiêu mét?
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
高まるたかまる
takamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4dâng cao
to rise
期待が高まります。
きたいがたかまります。
Kỳ vọng dâng cao.
高めるたかめる
takameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nâng cao
to raise
スキルを高めます。
スキルをたかめます。
Tôi nâng cao kỹ năng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

