高める
たかめるtakameru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
高める nghĩa là nâng cao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nâng cao
to raise
tăng cường
to lift
thúc đẩy
to boost
to enhance
Ảnh minh họa
Ví dụ
スキルを高めます。
スキルをたかめます。
Tôi nâng cao kỹ năng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
高いたかい
takai
Tính từ
N5cao; đắt tiền
tall; high; expensive
このりんごは高いですね。
このりんごはたかいですね。
Táo này đắt nhỉ.
高さたかさ
takasa
Danh từ
N5chiều cao
height
この山の高さは何メートルですか。
このやまのたかさはなんメートルですか。
Ngọn núi này cao bao nhiêu mét?
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
高まるたかまる
takamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4dâng cao
to rise
期待が高まります。
きたいがたかまります。
Kỳ vọng dâng cao.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

