高潔
こうけつkouketsu
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
高潔 nghĩa là cao thượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cao thượng
noble
thanh cao
lofty
thanh liêm
high-minded
trong sạch
upright
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
高いたかい
takai
Tính từ
N5cao; đắt tiền
tall; high; expensive
このりんごは高いですね。
このりんごはたかいですね。
Táo này đắt nhỉ.
高さたかさ
takasa
Danh từ
N5chiều cao
height
この山の高さは何メートルですか。
このやまのたかさはなんメートルですか。
Ngọn núi này cao bao nhiêu mét?
高速道路こうそくどうろ
kousokudouro
Danh từ
N4đường cao tốc
highway
高速道路を走ります。
こうそくどうろをはしります。
Tôi chạy trên đường cao tốc.
高まるたかまる
takamaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4dâng cao
to rise
期待が高まります。
きたいがたかまります。
Kỳ vọng dâng cao.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
