〜から(điểm bắt đầu)
N5
Từ — điểm bắt đầu thời gian/nơi chốn
Cấu trúc
Thời gian/nơi chốn + からGhi chú
Chỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. (から đặt sau mệnh đề thì nghĩa là "vì".)
Ví dụ
9時から始まります。
くじからはじまります。
Bắt đầu từ 9 giờ.
駅から歩きます。
えきからあるきます。
Tôi đi bộ từ ga.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
