Là …, (khẳng định lịch sự)
Danh từ / Tính từ-na + ですこれは本です。
これはほんです。
Đây là sách.
(Động từ) một cách lịch sự
Thân động từ + ますDùng ở thể lịch sự, cuối câu khẳng định hiện tại / tương lai.
毎日学校へ行きます。
まいにちがっこうへいきます。
Mỗi ngày tôi đi học.
Bạn có muốn … không? (mời lịch sự)
Thân động từ + ませんかDùng để mời hoặc đề nghị ai đó làm gì cùng mình.
一緒に昼ご飯を食べませんか。
いっしょにひるごはんをたべませんか。
Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?
Muốn làm …
Thân động từ + たいChỉ diễn đạt mong muốn của người nói, không dùng cho người khác.
日本語を話したいです。
にほんごをはなしたいです。
Tôi muốn nói tiếng Nhật.
Xin hãy làm … (yêu cầu lịch sự)
Thể て của động từ + くださいDùng để đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách lịch sự.
ここに名前を書いてください。
ここになまえをかいてください。
Xin hãy viết tên của bạn vào đây.
Trợ từ chủ đề: thì, là, về phần …
Danh từ + は + …Đọc là "wa" (không phải "ha"). Đánh dấu chủ đề câu — cái đang được nói tới, thường là thông tin đã biết. Khác が ở chỗ は nêu chủ đề, が giới thiệu thông tin mới.
わたしは学生です。
わたしはがくせいです。
Tôi là học sinh.
Trợ từ chủ ngữ: đánh dấu chủ thể
Danh từ + が + …Đánh dấu chủ ngữ, thường giới thiệu thông tin mới hoặc nhấn "chính là". Bắt buộc dùng với 好き, ある, いる, わかる, できる, ほしい.
雨が降っています。
あめがふっています。
Trời đang mưa.
Trợ từ tân ngữ trực tiếp
Danh từ + を + động từ tha độngĐánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ tha động (食べる, 読む…). Đọc là "o". Cũng dùng cho nơi đi qua/rời khỏi với động từ di chuyển.
パンを食べます。
パンをたべます。
Tôi ăn bánh mì.
Vào (lúc) … — chỉ mốc thời gian
Thời gian cụ thể + にGắn vào mốc thời gian cụ thể (giờ, ngày, thứ, tháng). KHÔNG dùng với từ thời gian tương đối như きょう, あした, まいにち.
7時に起きます。
しちじにおきます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Đến, vào — chỉ điểm đến
Nơi chốn + に + 行く/来る/帰る/入るChỉ đích đến hoặc điểm tiếp xúc của động từ di chuyển. Có thể thay bằng へ khi muốn nhấn vào hướng.
学校に行きます。
がっこうにいきます。
Tôi đi đến trường.
Về phía, đến — chỉ hướng di chuyển
Nơi chốn + へ + động từ di chuyểnĐọc là "e". Chỉ phương hướng di chuyển; gần nghĩa với に nhưng nhấn vào hướng đi hơn là đích chính xác.
日本へ行きます。
にほんへいきます。
Tôi đi Nhật.
Ở, tại — nơi hành động xảy ra
Nơi chốn + で + động từĐánh dấu nơi hành động diễn ra. Khác với に (nơi tồn tại/đích đến).
図書館で勉強します。
としょかんでべんきょうします。
Tôi học ở thư viện.
Bằng — chỉ phương tiện, công cụ, nguyên liệu
Danh từ + でChỉ phương tiện di chuyển, công cụ, nguyên liệu hoặc ngôn ngữ dùng để làm gì.
バスで行きます。
バスでいきます。
Tôi đi bằng xe buýt.
Cùng với (ai đó)
Người + と + động từChỉ người/đối tượng cùng thực hiện hành động.
友達と映画を見ます。
ともだちとえいがをみます。
Tôi xem phim cùng bạn.
Và — liệt kê đầy đủ danh từ
Danh từ + と + Danh từNối danh từ theo kiểu liệt kê đầy đủ (nêu hết các mục). Khác や (liệt kê ví dụ, chưa hết).
犬と猫がいます。
いぬとねこがいます。
Có chó và mèo.
… và … (chẳng hạn) — liệt kê ví dụ
Danh từ + や + Danh từ(+ など)Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, hàm ý "còn nữa". Thường kết hợp với など.
机の上に本やペンがあります。
つくえのうえにほんやペンがあります。
Trên bàn có sách, bút, v.v.
Của, thuộc về — nối hai danh từ
Danh từ + の + Danh từNối hai danh từ: sở hữu, thuộc tính hoặc bổ nghĩa. Cũng thay được danh từ: わたしの = cái của tôi.
わたしの本です。
わたしのほんです。
Đây là sách của tôi.
Cũng, cũng vậy
Danh từ + もThay cho は/が/を để nói "cũng". Với câu phủ định mang nghĩa "cũng không".
わたしも行きます。
わたしもいきます。
Tôi cũng đi.
Từ — điểm bắt đầu thời gian/nơi chốn
Thời gian/nơi chốn + からChỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc nơi chốn. (から đặt sau mệnh đề thì nghĩa là "vì".)
9時から始まります。
くじからはじまります。
Bắt đầu từ 9 giờ.
Đến, cho đến — điểm kết thúc
Thời gian/nơi chốn + までChỉ điểm kết thúc về thời gian hoặc nơi chốn. Thường đi cặp với から.
5時まで働きます。
ごじまではたらきます。
Tôi làm việc đến 5 giờ.
… phải không? (trợ từ nghi vấn)
Câu + かĐặt cuối câu tạo câu hỏi (thể lịch sự). Văn nói thân mật thường bỏ か và lên giọng cuối câu.
学生ですか。
がくせいですか。
Bạn là học sinh phải không?
… hay … — nối hai lựa chọn
Danh từ + か + Danh từNối hai lựa chọn "A hay B".
お茶かコーヒーを飲みます。
おちゃかコーヒーをのみます。
Tôi uống trà hoặc cà phê.
… nhỉ, … nhé (tìm đồng tình)
Câu + ねTrợ từ cuối câu tìm sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe.
いい天気ですね。
いいてんきですね。
Trời đẹp nhỉ.
… đấy, … nhé (nhấn mạnh/thông báo)
Câu + よTrợ từ cuối câu nhấn mạnh, đưa thông tin mới mà người nghe chưa biết.
この店は安いですよ。
このみせはやすいですよ。
Cửa hàng này rẻ đấy.