〜ます
N5
(Động từ) một cách lịch sự
Cấu trúc
Thân động từ + ますGhi chú
Dùng ở thể lịch sự, cuối câu khẳng định hiện tại / tương lai.
Ví dụ
毎日学校へ行きます。
まいにちがっこうへいきます。
Mỗi ngày tôi đi học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
