Chợ Cóc FKO

〜に(đích đến)

N5

Đến, vào — chỉ điểm đến

Cấu trúc

Nơi chốn + に + 行く/来る/帰る/入る

Ghi chú

Chỉ đích đến hoặc điểm tiếp xúc của động từ di chuyển. Có thể thay bằng へ khi muốn nhấn vào hướng.

Ví dụ

学校に行きます。

がっこうにいきます。

Tôi đi đến trường.

部屋に入ります。

へやにはいります。

Tôi vào phòng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập