Đã từng … (kinh nghiệm trong quá khứ)
Thể た của động từ + ことがあるDiễn đạt kinh nghiệm đã từng có trong quá khứ, không nhất thiết gần đây.
富士山に登ったことがあります。
ふじさんにのぼったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
Trở nên có thể …, bắt đầu … (thay đổi trạng thái)
Động từ thể từ điển / ない + ようになるDiễn đạt sự thay đổi dần dần về khả năng hoặc thói quen.
毎日練習して、泳げるようになりました。
まいにちれんしゅうして、およげるようになりました。
Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã có thể bơi được.
Lỡ …, đã … mất (hoàn thành, thường có hối tiếc)
Thể て của động từ + しまうDiễn đạt hành động hoàn thành, thường mang sắc thái hối tiếc hoặc không chủ tâm.
財布を忘れてしまいました。
さいふをわすれてしまいました。
Tôi đã lỡ quên mất ví.
Tôi nghĩ rằng …
Câu + と思うDiễn đạt ý kiến hoặc suy nghĩ của người nói. Dùng với thể thường (普通形).
明日は晴れると思います。
あしたははれるとおもいます。
Tôi nghĩ ngày mai sẽ đẹp trời.
Vừa … vừa … (hai hành động cùng lúc)
Thân ます của động từ + ながら + động từ chínhHành động phụ (ながら) diễn ra cùng hành động chính. Chủ ngữ phải là cùng một người.
音楽を聴きながら勉強します。
おんがくをきながらべんきょうします。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Không … mà (làm việc khác); đừng …
Động từ thể ない + でNối hai hành động (không làm A mà làm B) hoặc yêu cầu nhẹ (〜ないで!). Khác なくて (nêu lý do).
朝ご飯を食べないで学校へ行きました。
あさごはんをたべないでがっこうへいきました。
Tôi đi học mà không ăn sáng.
Xin cho phép tôi …
Động từ thể sai khiến て + くださいXin phép được làm gì một cách lịch sự. 行かせてください = xin cho tôi đi.
少し休ませてください。
すこしやすませてください。
Xin cho tôi nghỉ một chút.
Bị bắt phải … (làm điều không muốn)
Nhóm1 〜u→〜aせられる/〜される (待つ→待たせられる/待たされる); Nhóm2 〜る→〜させられるChủ ngữ bị người khác bắt làm điều không muốn. Nhóm1 thường rút gọn thành 〜される (trừ động từ đuôi 〜す).
私は母に部屋を掃除させられました。
わたしはははにへやをそうじさせられました。
Tôi bị mẹ bắt dọn phòng.
Thể sai khiến — bắt/cho phép ai làm …
Nhóm1 〜u→〜aせる (行く→行かせる); Nhóm2 〜る→〜させる; する→させる, 来る→来させるNgười sai khiến là chủ ngữ. Bắt buộc: người bị sai dùng を; cho phép: dùng に. Mang sắc thái "bắt" hoặc "để cho".
先生は学生に本を読ませました。
せんせいはがくせいにほんをよませました。
Thầy bảo học sinh đọc sách.
Thể bị động — bị/được …
Nhóm1 〜u→〜areる (言う→言われる); Nhóm2 〜る→〜られる; する→される, 来る→来られるNgười chịu tác động làm chủ ngữ (は/が), tác nhân dùng に. Hay mang sắc thái phiền toái (迷惑受身).
私は先生にほめられました。
わたしはせんせいにほめられました。
Tôi được thầy khen.
Đã được … (trạng thái do ai đó cố ý tạo ra)
Thể て của tha động từ + あるTrạng thái còn lại do hành động có chủ đích. Tân ngữ đổi を→が. Khác 〜ている (đang diễn ra/tự động).
壁に絵が掛けてあります。
かべにえがかけてあります。
Trên tường có treo bức tranh (ai đó đã treo).
… lại (gần dần); bắt đầu …; … rồi quay lại
Thể て của động từ + くるChuyển động lại gần, biến hóa từ quá khứ đến hiện tại, hoặc "đi làm gì rồi về". 雨が降ってきた = trời bắt đầu mưa.
雨が降ってきました。
あめがふってきました。
Trời bắt đầu mưa rồi.
… đi (xa dần); tiếp tục … về sau
Thể て của động từ + いくDiễn tả chuyển động ra xa hoặc biến hóa tiếp diễn từ hiện tại hướng tới tương lai. 増えていく = ngày càng tăng.
これから寒くなっていきます。
これからさむくなっていきます。
Từ giờ trời sẽ lạnh dần.
Thử làm … (xem sao)
Thể て của động từ + みるLàm thử để xem kết quả/cảm nhận. 食べてみる = thử ăn xem.
この服を着てみてもいいですか。
このふくをきてみてもいいですか。
Tôi mặc thử bộ này được không?
Làm … sẵn (chuẩn bị trước); để nguyên
Thể て của động từ + おくChuẩn bị trước cho việc sau, hoặc duy trì trạng thái. Văn nói rút gọn: 〜とく.
旅行の前に切符を買っておきます。
りょこうのまえにきっぷをかっておきます。
Trước chuyến đi tôi mua sẵn vé.
Làm … cho (người dưới/thú cưng); quyết tâm làm
Thể て của động từ + やるNhư あげる nhưng dùng cho người dưới, em nhỏ, thú cưng. Cũng diễn tả quyết tâm mạnh: 今度こそ勝ってやる.
弟に宿題を教えてやりました。
おとうとにしゅくだいをおしえてやりました。
Tôi đã dạy bài cho em trai.
Cho/được cho/nhận (đồ vật)
〜は〜に Nを あげる;〜が〜に Nを くれる;〜は〜に/から Nを もらうあげる: mình cho người khác; くれる: người khác cho mình; もらう: mình nhận. Hướng "vào phía mình" luôn dùng くれる.
母にプレゼントをあげました。
ははにプレゼントをあげました。
Tôi đã tặng quà cho mẹ.
Có thể … giúp tôi được không ạ? (nhờ lịch sự)
Thể て của động từ + いただけませんかCách nhờ vả rất lịch sự. Lịch sự vừa: 〜てもらえませんか; thân mật: 〜てくれない?.
ちょっと手伝っていただけませんか。
ちょっとてつだっていただけませんか。
Anh/chị giúp tôi một chút được không ạ?
Được (ai đó) làm … cho; nhờ … làm
Thể て của động từ + もらうNgười nói nhận ơn từ người khác (người làm dùng に). Lịch sự: 〜ていただく.
先生に作文を直してもらいました。
せんせいにさくぶんをなおしてもらいました。
Tôi được thầy sửa bài văn cho.
(Ai đó) làm … cho mình
Thể て của động từ + くれるNgười khác làm ơn cho người nói/phía mình, hàm ý biết ơn. Lịch sự: 〜てくださる.
友達が手伝ってくれました。
ともだちがてつだってくれました。
Bạn đã giúp tôi.
Dù không … cũng …
Động từ thể ない bỏ い + くても行かない→行かなくても. (Mẫu 〜なくてもいい "không cần" là một ứng dụng của cấu trúc này — xem N5.)
急がなくても、間に合います。
いそがなくても、まにあいます。
Dù không vội cũng kịp.
Dù … cũng …, cho dù …
Động từ/tính từ thể て + も(tính từ-na・danh từ + でも)Vế sau xảy ra bất chấp vế trước. 雨が降っても = dù trời mưa.
高くても買います。
たかくてもかいます。
Dù đắt tôi cũng mua.
… thì tốt; nên … thì hơn
Động từ thể た + らいい / thể điều kiện ば + いいĐưa lời khuyên hoặc bày tỏ mong muốn. 〜たらいいですね = mong sao … thì hay.
分からなかったら、先生に聞いたらいいです。
わからなかったら、せんせいにきいたらいいです。
Nếu không hiểu thì nên hỏi thầy.
Làm … cho ai đó (mình → người khác)
Thể て của động từ + あげるNgười nói/phía mình làm ơn cho người khác. Có thể nghe bề trên nếu dùng với người trên — cần thận trọng.
友達に本を貸してあげました。
ともだちにほんをかしてあげました。
Tôi đã cho bạn mượn sách.