Chợ Cóc FKO

使役形(thể sai khiến)

N4

Thể sai khiến — bắt/cho phép ai làm …

Cấu trúc

Nhóm1 〜u→〜aせる (行く→行かせる); Nhóm2 〜る→〜させる; する→させる, 来る→来させる

Ghi chú

Người sai khiến là chủ ngữ. Bắt buộc: người bị sai dùng を; cho phép: dùng に. Mang sắc thái "bắt" hoặc "để cho".

Ví dụ

先生は学生に本を読ませました。

せんせいはがくせいにほんをよませました。

Thầy bảo học sinh đọc sách.

親は子供に野菜を食べさせます。

おやはこどもにやさいをたべさせます。

Cha mẹ cho con ăn rau.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập