〜なくても(even if not)
N4
Dù không … cũng …
Cấu trúc
Động từ thể ない bỏ い + くてもGhi chú
行かない→行かなくても. (Mẫu 〜なくてもいい "không cần" là một ứng dụng của cấu trúc này — xem N5.)
Ví dụ
急がなくても、間に合います。
いそがなくても、まにあいます。
Dù không vội cũng kịp.
説明書を読まなくても使えます。
せつめいしょをよまなくてもつかえます。
Không đọc hướng dẫn cũng dùng được.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
