Chợ Cóc FKO

〜ておく

N4

Làm … sẵn (chuẩn bị trước); để nguyên

Cấu trúc

Thể て của động từ + おく

Ghi chú

Chuẩn bị trước cho việc sau, hoặc duy trì trạng thái. Văn nói rút gọn: 〜とく.

Ví dụ

旅行の前に切符を買っておきます。

りょこうのまえにきっぷをかっておきます。

Trước chuyến đi tôi mua sẵn vé.

ビールを冷蔵庫に入れておきました。

ビールをれいぞうこにいれておきました。

Tôi đã để sẵn bia trong tủ lạnh.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập