Chợ Cóc FKO

〜てあげる

N4

Làm … cho ai đó (mình → người khác)

Cấu trúc

Thể て của động từ + あげる

Ghi chú

Người nói/phía mình làm ơn cho người khác. Có thể nghe bề trên nếu dùng với người trên — cần thận trọng.

Ví dụ

友達に本を貸してあげました。

ともだちにほんをかしてあげました。

Tôi đã cho bạn mượn sách.

道を教えてあげます。

みちをおしえてあげます。

Tôi sẽ chỉ đường giúp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập