〜ながら
N4
Vừa … vừa … (hai hành động cùng lúc)
Cấu trúc
Thân ます của động từ + ながら + động từ chínhGhi chú
Hành động phụ (ながら) diễn ra cùng hành động chính. Chủ ngữ phải là cùng một người.
Ví dụ
音楽を聴きながら勉強します。
おんがくをきながらべんきょうします。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
