〜や〜(など)
N5
… và … (chẳng hạn) — liệt kê ví dụ
Cấu trúc
Danh từ + や + Danh từ(+ など)Ghi chú
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, hàm ý "còn nữa". Thường kết hợp với など.
Ví dụ
机の上に本やペンがあります。
つくえのうえにほんやペンがあります。
Trên bàn có sách, bút, v.v.
週末は掃除や洗濯をします。
しゅうまつはそうじやせんたくをします。
Cuối tuần tôi làm những việc như dọn dẹp, giặt giũ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
