Chợ Cóc FKO

〜で(phương tiện/cách thức)

N5

Bằng — chỉ phương tiện, công cụ, nguyên liệu

Cấu trúc

Danh từ + で

Ghi chú

Chỉ phương tiện di chuyển, công cụ, nguyên liệu hoặc ngôn ngữ dùng để làm gì.

Ví dụ

バスで行きます。

バスでいきます。

Tôi đi bằng xe buýt.

日本語で話します。

にほんごではなします。

Tôi nói bằng tiếng Nhật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập