〜に(thời điểm)
N5
Vào (lúc) … — chỉ mốc thời gian
Cấu trúc
Thời gian cụ thể + にGhi chú
Gắn vào mốc thời gian cụ thể (giờ, ngày, thứ, tháng). KHÔNG dùng với từ thời gian tương đối như きょう, あした, まいにち.
Ví dụ
7時に起きます。
しちじにおきます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
日曜日に休みます。
にちようびにやすみます。
Tôi nghỉ vào chủ nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
