〜よ
N5
… đấy, … nhé (nhấn mạnh/thông báo)
Cấu trúc
Câu + よGhi chú
Trợ từ cuối câu nhấn mạnh, đưa thông tin mới mà người nghe chưa biết.
Ví dụ
この店は安いですよ。
このみせはやすいですよ。
Cửa hàng này rẻ đấy.
もう時間ですよ。
もうじかんですよ。
Đến giờ rồi đấy.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
