〜へ
N5
Về phía, đến — chỉ hướng di chuyển
Cấu trúc
Nơi chốn + へ + động từ di chuyểnGhi chú
Đọc là "e". Chỉ phương hướng di chuyển; gần nghĩa với に nhưng nhấn vào hướng đi hơn là đích chính xác.
Ví dụ
日本へ行きます。
にほんへいきます。
Tôi đi Nhật.
家へ帰ります。
いえへかえります。
Tôi về nhà.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
