〜まで
N5
Đến, cho đến — điểm kết thúc
Cấu trúc
Thời gian/nơi chốn + までGhi chú
Chỉ điểm kết thúc về thời gian hoặc nơi chốn. Thường đi cặp với から.
Ví dụ
5時まで働きます。
ごじまではたらきます。
Tôi làm việc đến 5 giờ.
東京から大阪まで行きます。
とうきょうからおおさかまでいきます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
