〜ね
N5
… nhỉ, … nhé (tìm đồng tình)
Cấu trúc
Câu + ねGhi chú
Trợ từ cuối câu tìm sự đồng tình hoặc xác nhận từ người nghe.
Ví dụ
いい天気ですね。
いいてんきですね。
Trời đẹp nhỉ.
この料理、おいしいですね。
このりょうり、おいしいですね。
Món này ngon nhỉ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
