〜で(nơi diễn ra hành động)
N5
Ở, tại — nơi hành động xảy ra
Cấu trúc
Nơi chốn + で + động từGhi chú
Đánh dấu nơi hành động diễn ra. Khác với に (nơi tồn tại/đích đến).
Ví dụ
図書館で勉強します。
としょかんでべんきょうします。
Tôi học ở thư viện.
公園で遊びます。
こうえんであそびます。
Tôi chơi ở công viên.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
