Chợ Cóc FKO

〜と〜(liệt kê)

N5

Và — liệt kê đầy đủ danh từ

Cấu trúc

Danh từ + と + Danh từ

Ghi chú

Nối danh từ theo kiểu liệt kê đầy đủ (nêu hết các mục). Khác や (liệt kê ví dụ, chưa hết).

Ví dụ

犬と猫がいます。

いぬとねこがいます。

Có chó và mèo.

パンと卵を買います。

パンとたまごをかいます。

Tôi mua bánh mì và trứng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập