お母さん
おかあさんokaasan
N5
Danh từ
お母さん nghĩa là mẹ (của người khác) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mẹ (của người khác)
mother (someone else's)
Ảnh minh họa
Ví dụ
お母さんが呼んでいます。
おかあさんがよんでいます。
Mẹ bạn đang gọi đó.
#family
Từ liên quan
Cùng Kanji
継母ままはは
mamahaha
Danh từ
N4mẹ kế
stepmother
彼女は継母に大切に育てられた。
かのじょはままははにたいせつにそだてられた。
Cô ấy được mẹ kế nuôi nấng chu đáo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

