へそで茶を沸かす
へそでちゃをわかすheso de cha o wakasu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
へそで茶を沸かす nghĩa là nực cười — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nực cười
what a joke!
buồn cười chết đi được
to be convulsed with laughter
cười vỡ bụng
chuyện khôi hài
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

