三日月
みかづきmikazuki
N4
Danh từ
三日月 nghĩa là trăng lưỡi liềm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trăng lưỡi liềm
crescent moon
trăng non hình lưỡi liềm
young moon
Ảnh minh họa
Ví dụ
三日月が見える。
みかづきがみえる。
Nhìn thấy trăng lưỡi liềm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
三分の一さんぶんのいち
sanbunnoichi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4một phần ba
one third
三分の一を食べます。
さんぶんのいちをたべます。
Tôi ăn một phần ba.
三つ子の魂百までみつごのたましいひゃくまで
mitsugonotamashiihyakumade
Cụm từ / Thành ngữ
N1bản tính khó dời
a leopard cannot change its spots
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

