三つ
みっつmittsu
N5
Danh từ
三つ nghĩa là ba — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ba
three
ba tuổi
three years of age
Ảnh minh họa
Ví dụ
三つあります。
みっつあります。
Có ba cái.
Từ liên quan
Cùng Kanji
三日月みかづき
mikazuki
Danh từ
N4trăng lưỡi liềm
crescent moon
三日月が見える。
みかづきがみえる。
Nhìn thấy trăng lưỡi liềm.
三分の一さんぶんのいち
sanbunnoichi
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N4một phần ba
one third
三分の一を食べます。
さんぶんのいちをたべます。
Tôi ăn một phần ba.
三つ子の魂百までみつごのたましいひゃくまで
mitsugonotamashiihyakumade
Cụm từ / Thành ngữ
N1bản tính khó dời
a leopard cannot change its spots
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

