Chợ Cóc FKO

乱れる

みだれる

midareru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

乱れる nghĩa là rối loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rối loạn

to be disordered

lộn xộn

to be disheveled

bị xáo trộn

to be disturbed

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

騒乱そうらん
souran
Danh từTính từ đuôi の
N2

náo loạn

disturbance

乱獲らんかく
rankaku
Danh từĐộng từ する
N3

đánh bắt/săn bừa bãi

overfishing

混乱こんらん
konran
Danh từĐộng từ する
N3

hỗn loạn

disorder

波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

sóng gió ba đào

stormy and full of drama

錯乱さくらん
sakuran
Danh từĐộng từ する
N3

loạn trí

confusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập