騒乱
そうらんsouran
N2
Danh từTính từ đuôi の
騒乱 nghĩa là náo loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
náo loạn
disturbance
hỗn loạn
riot
gây rối
mayhem
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
騒音そうおん
souon
Danh từ
N3tiếng ồn
noise
工事の騒音で勉強に集中できない。
こうじのそうおんでべんきょうにしゅうちゅうできない。
Tiếng ồn công trường khiến tôi không tập trung học được.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

