Chợ Cóc FKO

騒乱

そうらん

souran

N2
Danh từTính từ đuôi の

騒乱 nghĩa là náo loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

náo loạn

disturbance

hỗn loạn

riot

gây rối

mayhem

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

騒がしいさわがしい
sawagashii
Tính từ đuôi い
N3

ồn ào

noisy

大騒ぎおおさわぎ
oosawagi
Danh từĐộng từ する
N3

ầm ĩ

clamour

騒然そうぜん
souzen
Tính từTrạng từ
N3

ồn ào

noisy

騒動そうどう
soudou
Danh từĐộng từ する
N2

xáo trộn

riot

胸が騒ぐむねがさわぐ
munegasawagu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

bồn chồn

to feel uneasy

血が騒ぐちがさわぐ
chigasawagu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

máu nóng sôi sục

to get excited

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập