騒動
そうどうsoudou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
騒動 nghĩa là xáo trộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xáo trộn
riot
rối ren
turmoil
vụ ầm ĩ
uproar
tranh cãi om sòm
controversy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
血が騒ぐちがさわぐ
chigasawagu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1máu nóng sôi sục
to get excited
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

