Chợ Cóc FKO

騒然

そうぜん

souzen

N3
Tính từTrạng từ

騒然 nghĩa là ồn ào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ồn ào

noisy

náo loạn

confused

xôn xao

uproarious

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

騒々しいそうぞうしい
souzoushii
Tính từ đuôi い
N3

ồn ào

noisy

騒乱そうらん
souran
Danh từTính từ đuôi の
N2

náo loạn

disturbance

騒がしいさわがしい
sawagashii
Tính từ đuôi い
N3

ồn ào

noisy

大騒ぎおおさわぎ
oosawagi
Danh từĐộng từ する
N3

ầm ĩ

clamour

騒動そうどう
soudou
Danh từĐộng từ する
N2

xáo trộn

riot

胸が騒ぐむねがさわぐ
munegasawagu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

bồn chồn

to feel uneasy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập