騒がしい
さわがしいsawa ga shii
N3
Tính từ đuôi い
騒がしい nghĩa là ồn ào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ồn ào
noisy
náo nhiệt
boisterous
bất ổn (thời cuộc)
turbulent
troubled
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
血が騒ぐちがさわぐ
chigasawagu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1máu nóng sôi sục
to get excited
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
