介する
かいするkaisuru
N2
Động từ するTha động từ
介する nghĩa là thông qua (trung gian) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông qua (trung gian)
to use as an intermediary
bận tâm
to mind
để ý
to care
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
介護かいご
kaigo
Danh từĐộng từ する
N3chăm sóc
nursing
高齢化が進み、介護の仕事の需要が高まっている。
こうれいかがすすみ、かいごのしごとのじゅようがたかまっている。
Già hóa dân số gia tăng khiến nhu cầu công việc điều dưỡng tăng cao.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
