Chợ Cóc FKO

介抱

かいほう

kaihou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

介抱 nghĩa là chăm sóc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chăm sóc

nursing

săn sóc (người bệnh, say)

looking after

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

介入かいにゅう
kainyuu
Danh từĐộng từ する
N2

can thiệp

intervention

仲介ちゅうかい
chuukai
Danh từĐộng từ する
N3

trung gian

agency

介するかいする
kaisuru
Động từ するTha động từ
N2

thông qua (trung gian)

to use as an intermediary

厄介やっかい
yakkai
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

phiền phức

trouble

媒介ばいかい
baikai
Danh từĐộng từ する
N2

trung gian

mediation

お節介おせっかい
osekkai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

lo chuyện bao đồng

meddling

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập