仏心
ほとけごころhotokegokoro
N1
Danh từ
仏心 nghĩa là lòng từ bi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lòng từ bi
a merciful heart
tâm Phật
mercy
lòng nhân từ
charity
lòng trắc ẩn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

