大仏
だいぶつdaibutsu
N3
Danh từ
大仏 nghĩa là tượng Phật lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tượng Phật lớn
large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high)
Đại Phật
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4lớn nhất
biggest
最大の努力をします。
さいだいのどりょくをします。
Tôi nỗ lực tối đa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

